sắc tứ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ban, cấp bằng sắc lệnh của vua: Chỉ những thứ (như biển hiệu, câu đối, đất đai, chức tước) được nhà vua đương thời trực tiếp ban tặng hoặc cho phép thông qua một văn bản có giá trị pháp lý (sắc chỉ).
- Mang tính chất trang trọng, quý giá, được công nhận chính thức từ triều đình: Thường dùng để chỉ sự vinh dự và uy tín đặc biệt do quyền lực tối cao phong kiến xác nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngôi chùa cổ này còn lưu giữ tấm biển "sắc tứ" từ thời nhà Nguyễn. (Ngôi chùa cổ này còn lưu giữ tấm biển được vua ban từ thời nhà Nguyễn.)
- Cụ tổ làng ta từng được vua Minh Mạng "sắc tứ" cho mảnh đất này. (Cụ tổ làng ta từng được vua Minh Mạng ban cho mảnh đất này bằng sắc chỉ.)
- Chiếc áo "sắc tứ" chỉ dành cho các quan đại thần. (Chiếc áo được vua ban chỉ dành cho các quan đại thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sắc tứ biển ngạch": chỉ tấm biển (hoành phi) được nhà vua ban tặng để treo tại các đình, chùa, miếu, phủ.
- Chùa Bút Tháp nổi tiếng với bức hoành phi "sắc tứ" cổ kính.
- "sắc tứ đất đai": chỉ việc đất đai được vua ban bằng sắc chỉ.
- Dòng họ ông ấy có giấy tờ "sắc tứ đất đai" từ nhiều đời.
- "sắc tứ chức tước": chỉ chức vị, tước hiệu được vua phong.
- Ông được "sắc tứ chức tước" Tổng đốc.
- "sắc tứ câu đối": chỉ đôi câu đối được nhà vua ngự bút hoặc ban tặng.
Biến thể và từ liên quan
- Sắc chỉ (danh từ): văn bản do vua ban ra, có nội dung phong tặng, ban bố mệnh lệnh.
- Sắc phong (danh từ/động từ): văn bản do vua ban để phong tặng chức tước, thần hiệu; hành động vua ban sắc phong.
- Ngự bút (danh từ): bút tích, chữ viết của nhà vua.
- Ân tứ (danh từ): ơn ban, vật ban (có thể từ vua hoặc trên ban cho dưới).
Từ đồng nghĩa
- Vua ban: được nhà vua ban cho.
- Triều đình ban tặng: được triều đình (chính quyền phong kiến) ban tặng.
- Ngự chế: do nhà vua tự tay làm ra hoặc chỉ đạo (thường dùng cho thơ văn, bút tích).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "Sắc tứ" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn hóa phong kiến trước đây. Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu di tích, hoặc khi nói về các hiện vật, danh hiệu cổ.
- Tính trang trọng: Từ mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thể hiện sự tôn nghiêm và giá trị lịch sử.